Danh mục mã QRCORE TTHC lĩnh vực công thương
01/12/2025 14:18 | 
 9
DANH MỤC MÃ QRCORE THỦ TỤC HÀNH CHÍNH LĨNH VỰC CÔNG THƯƠNG
|
STT
|
MÃ THỦ TỤC
|
TÊN THỦ TỤC
|
LĨNH VỰC
|
TRA CỨU
|
|
1
|
2.001384.H41
|
Phê duyệt phương án cắm mốc chỉ giới xác định phạm vi bảo vệ đập thủy điện
|
An toàn đập, hồ chứa thuỷ điện (CT)
|

|
|
2
|
2.000206.000.00.00.H41
|
Thẩm định, phê duyệt phương án ứng phó thiên tai cho công trình vùng hạ du đập thủy điện thuộc thẩm quyền phê duyệt của Ủy ban nhân dân cấp xã
|
An toàn đập, hồ chứa thuỷ điện (CT)
|

|
|
3
|
2.002620.000.00.00.H41
|
Thông báo về việc thực hiện hoạt động bán hàng không tại địa điểm giao dịch thường xuyên
|
bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (CT)
|

|
|
4
|
2.001261.000.00.00.H41
|
Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện cửa hàng bán lẻ LPG chai
|
Kinh doanh khí (CT)
|

|
|
5
|
2.001270.000.00.00.H41
|
Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện cửa hàng bán lẻ LPG chai
|
Kinh doanh khí (CT)
|

|
|
6
|
2.001283.000.00.00.H41
|
Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện cửa hàng bán lẻ LPG chai
|
Kinh doanh khí (CT)
|

|
|
7
|
2.000150.000.00.00.H41
|
Cấp lại Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
8
|
2.000162.000.00.00.H41
|
Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
9
|
2.000181.000.00.00.H41
|
Cấp Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
10
|
2.001240.000.00.00.H41
|
Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
11
|
2.000615.000.00.00.H41
|
Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ rượu
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
12
|
2.000620.000.00.00.H41
|
Cấp Giấy phép bán lẻ rượu
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
13
|
1.001279.000.00.00.H41
|
Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
14
|
2.000629.000.00.00.H41
|
Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
15
|
2.000633.000.00.00.H41
|
Cấp Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh
|
Lưu thông hàng hóa trong nước (CT)
|

|
|
16
|
1.012569.000.00.00.H41
|
Thu hồi tài sản kết cấu hạ tầng chợ
|
Tài sản kết cấu hạ tầng chợ do Nhà nước đầu tư, quản lý (CT)
|

|